eye blink

eye blink

A baby's eye blink is a natural reflex.

Định nghĩa

Danh từ: - Một phản xạ nhắm mở mắt nhanh chóng: "eye blink" chỉ hành động chớp mắt, một phản xạ tự nhiên của cơ thể nhằm bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn, ánh sáng mạnh hoặc giữ ẩm cho giác mạc.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đo tần suất chớp mắt của ấy trong suốt bài kiểm tra.)
  • (Một cái chớp mắt đột ngột có thể phản ứng với ánh sáng chói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eye blink reflex": phản xạ chớp mắt (thuật ngữ y học).

    • The eye blink reflex is crucial for eye protection. (Phản xạ chớp mắt rất quan trọng để bảo vệ mắt.)
  • "in the blink of an eye" (thành ngữ chỉ khoảnh khắc cực nhanh): không liên quan trực tiếp đến "eye blink" nhưng thường được dùng.

    • Everything changed in the blink of an eye. (Mọi thứ thay đổi chỉ trong nháy mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Blink (động từ): chớp mắt.

    • She blinked rapidly when the dust flew into her eyes. ( ấy chớp mắt nhanh khi bụi bay vào mắt.)
  • Blinking (danh từ/động từ): hành động chớp mắt.

    • Constant blinking can be a sign of eye strain. (Chớp mắt liên tục có thể dấu hiệu của mỏi mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nictitation (danh từ, trang trọng): sự chớp mắt (thuật ngữ sinh học).

    • Nictitation helps keep the cornea moist. (Sự chớp mắt giúp giữ ẩm cho giác mạc.)
  • Eye closure reflex (danh từ): phản xạ nhắm mắt (từ đồng nghĩa trong y học).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blink away: chớp mắt để xóa đi (nước mắt, bụi).

    • He blinked away the tears before anyone noticed. (Anh ấy chớp mắt để xóa đi nước mắt trước khi ai đó để ý.)
  • Blink at: chớp mắt nhìn (thường thể hiện sự ngạc nhiên).

    • She blinked at the sudden change in plans. ( ấy chớp mắt nhìn trước sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • In the blink of an eye: trong nháy mắt (rất nhanh).

    • The car disappeared in the blink of an eye. (Chiếc xe biến mất trong nháy mắt.)
  • Not blink an eye: không nao núng, không ngạc nhiên.

    • He didn't blink an eye when he heard the shocking news. (Anh ấy không hề nao núng khi nghe tin sốc.)